Product Carousel Tabs
Đá Granite
Đá Granite Vàng Bạch Dương
| Tên đá | Đá Granite Vàng Bạch Dương |
| Màu sắc | Vàng là màu chủ đạo cùng với hoa văn là những tinh thể màu nâu và đen. |
| Xuất sứ | Brazil |
| Độ dày | 1.8±2mm |
| Kích thước | 2.8m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 3 – 4,500,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 3 – 4,700,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 3 – 5,100,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 5487FB8/37
Bestsellers
Smartphones
-
Đá Granite
Đá Granite Vàng Bạch Dương
Tên đá Đá Granite Vàng Bạch Dương Màu sắc Vàng là màu chủ đạo cùng với hoa văn là những tinh thể màu nâu và đen. Xuất sứ Brazil Độ dày 1.8±2mm Kích thước 2.8m x 1.8m Chủng loại Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy Hạng mục ĐVT Đơn giá Lát cầu thang m² 3 – 4,500,000 Bàn Bếp Rộng <700mm md 3 – 4,700,000 Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp m² 3 – 5,100,000 Gọi: 0707 08 1800
SKU: 5487FB8/37
Laptops & Computers
Computers
Đá Nhân tạo
Đá Nhân Tạo Trắng Moka
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Moka |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm & 18mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0.6 – 800,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0.6 – 1,000,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0.6 – 1,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789P99-5
Đá Nhân tạo
Đá Nhân Tạo Trắng Moca Vân – Trắng Nha Sỹ
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Moca Vân – Trắng Nha Sỹ |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm & 18mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0,7 – 900,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0,7 – 1,000,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0,7 – 1,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789P99-4
Đá Nhân tạo
Đá Nhân Tạo Vàng Moca
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Vàng Moca |
| Màu sắc | Vàng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0,7 – 900,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0,7 – 1,100,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0,7 – 1,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789P99-3
Đá Nhân tạo
Đá Nhân Tạo 3D (Trắng Vân Mây)
| Tên đá | Đá Nhân Tạo 3D (Trắng Vân Mây) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm & 18mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0,8 – 1,000,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0,8 – 1,100,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0,8 – 1,300,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789P99-2
Đá Nhân tạo
Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Ý
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Ý |
| Màu sắc | Trắng sứ |
| Xuất sứ | Châu Âu |
| Độ dày | 18mm |
| Kích thước | 3.04m x 1.5m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,4 – 1,700,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,4 – 1,800,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,4 – 2,100,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789P99-1
Đá Nhân tạo
Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Vân
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Vân |
| Màu sắc | Trắng sứ |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 18mm |
| Kích thước | 3.0m x 1.5m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,8 – 2,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,8 – 2,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,8 – 2,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789P99
Đá Nhân tạo, Đá Nung kết
Đá Nung Kết – LMS12 (Oro)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS12 (Oro) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789N79-10
Đá Nhân tạo, Đá Nung kết
Đá Nung Kết – LMS11 (Marine)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS11 (Marine) |
| Màu sắc | Xanh |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789N79-9
Đá Nhân tạo, Đá Nung kết
Đá Nung Kết – LMS10 (French Grey)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS10 (French Grey) |
| Màu sắc | Xám Đem |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789N79-8
Đá Nhân tạo, Đá Nung kết
Đá Nung Kết – LMS09 (Volakas)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS09 (Volakas) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789N79-7
Đá Nhân tạo, Đá Nung kết
Đá Nung Kết – LMS08 (Statuario Silk)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS08 (Statuario Silk) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789N79-6
Đá Nhân tạo, Đá Nung kết
Đá Nung Kết – LMS07 (Rome)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS07 (Rome) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789N79-5
Đá Nhân tạo, Đá Nung kết
Đá Nung Kết – LMS06 (Scala)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS06 (Scala) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789N79-4
Đá Nhân tạo, Đá Nung kết
Đá Nung Kết – LMS05 (Suit Carrara)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS05 (Suit Carrara) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789N79-3
Đá Nhân tạo, Đá Nung kết
Đá Nung Kết – LMS04 (Sahara Noir)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS04 (Sahara Noir) |
| Màu sắc | Đen |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789N79-2
Đá Nhân tạo, Đá Nung kết
Đá Nung Kết – LMS03 (Golden Posa)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS03 (Golden Posa) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789N79-1
Đá Nhân tạo, Đá Nung kết
Đá Nung Kết – LMS02 (Invisible White)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS02 (Invisible White) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789N79
Đá Marble
Đá Marble Rosa Light
| Tên đá | Đá Marble Rosa Light |
| Màu sắc | Hồng, Kem |
| Xuất sứ | Châu Âu |
| Độ dày | 1.8±2mm |
| Kích thước | 2.8m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,3 – 1,800,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,3 – 2,000,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,3 – 2,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789N39-5
Đá Marble
Đá Marble Đen Vân Mây
| Tên đá | Đá Marble Đen Vân Mây |
| Màu sắc | Đen |
| Xuất sứ | Châu Âu |
| Độ dày | 1.8±2mm |
| Kích thước | 2.8m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,3 – 1,800,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,3 – 2,100,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,3 – 2,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789N39-4
Đá Marble
Đá Marble Kem Hoàng Gia (Daina)
| Tên đá | Đá Marble Kem Hoàng Gia (Daina) |
| Màu sắc | Kem |
| Xuất sứ | Châu Âu |
| Độ dày | 1.8±2mm |
| Kích thước | 2.8m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,4 – 1,900,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,4 – 2,100,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,4 – 2,300,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789N39-3
Smartphones
Recently Viewed
Đá Nhân tạo
Đá Nhân Tạo Trắng Moka
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Moka |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm & 18mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0.6 – 800,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0.6 – 1,000,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0.6 – 1,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789P99-5
Đá Nhân tạo
Đá Nhân Tạo Trắng Moca Vân – Trắng Nha Sỹ
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Moca Vân – Trắng Nha Sỹ |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm & 18mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0,7 – 900,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0,7 – 1,000,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0,7 – 1,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789P99-4
Đá Nhân tạo
Đá Nhân Tạo Vàng Moca
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Vàng Moca |
| Màu sắc | Vàng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0,7 – 900,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0,7 – 1,100,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0,7 – 1,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789P99-3
Đá Nhân tạo
Đá Nhân Tạo 3D (Trắng Vân Mây)
| Tên đá | Đá Nhân Tạo 3D (Trắng Vân Mây) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm & 18mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0,8 – 1,000,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0,8 – 1,100,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0,8 – 1,300,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789P99-2
Đá Nhân tạo
Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Ý
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Ý |
| Màu sắc | Trắng sứ |
| Xuất sứ | Châu Âu |
| Độ dày | 18mm |
| Kích thước | 3.04m x 1.5m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,4 – 1,700,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,4 – 1,800,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,4 – 2,100,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789P99-1
Đá Nhân tạo
Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Vân
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Vân |
| Màu sắc | Trắng sứ |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 18mm |
| Kích thước | 3.0m x 1.5m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,8 – 2,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,8 – 2,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,8 – 2,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789P99
Đá Nhân tạo, Đá Nung kết
Đá Nung Kết – LMS12 (Oro)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS12 (Oro) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789N79-10
Đá Nhân tạo, Đá Nung kết
Đá Nung Kết – LMS11 (Marine)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS11 (Marine) |
| Màu sắc | Xanh |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789N79-9
Đá Nhân tạo, Đá Nung kết
Đá Nung Kết – LMS10 (French Grey)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS10 (French Grey) |
| Màu sắc | Xám Đem |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789N79-8
Đá Nhân tạo, Đá Nung kết
Đá Nung Kết – LMS09 (Volakas)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS09 (Volakas) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789N79-7
Đá Nhân tạo, Đá Nung kết
Đá Nung Kết – LMS08 (Statuario Silk)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS08 (Statuario Silk) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789N79-6
Đá Nhân tạo, Đá Nung kết
Đá Nung Kết – LMS07 (Rome)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS07 (Rome) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789N79-5
Đá Nhân tạo, Đá Nung kết
Đá Nung Kết – LMS06 (Scala)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS06 (Scala) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789N79-4
Đá Nhân tạo, Đá Nung kết
Đá Nung Kết – LMS05 (Suit Carrara)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS05 (Suit Carrara) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789N79-3
Đá Nhân tạo, Đá Nung kết
Đá Nung Kết – LMS04 (Sahara Noir)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS04 (Sahara Noir) |
| Màu sắc | Đen |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789N79-2
Đá Nhân tạo, Đá Nung kết
Đá Nung Kết – LMS03 (Golden Posa)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS03 (Golden Posa) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
SKU: 6789N79-1

































