Product Carousel Tabs
Đá Nhân Tạo Trắng Moka
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Moka |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm & 18mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0.6 – 800,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0.6 – 1,000,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0.6 – 1,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nhân Tạo Trắng Moca Vân – Trắng Nha Sỹ
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Moca Vân – Trắng Nha Sỹ |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm & 18mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0,7 – 900,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0,7 – 1,000,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0,7 – 1,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nhân Tạo Vàng Moca
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Vàng Moca |
| Màu sắc | Vàng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0,7 – 900,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0,7 – 1,100,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0,7 – 1,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nhân Tạo 3D (Trắng Vân Mây)
| Tên đá | Đá Nhân Tạo 3D (Trắng Vân Mây) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm & 18mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0,8 – 1,000,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0,8 – 1,100,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0,8 – 1,300,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Ý
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Ý |
| Màu sắc | Trắng sứ |
| Xuất sứ | Châu Âu |
| Độ dày | 18mm |
| Kích thước | 3.04m x 1.5m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,4 – 1,700,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,4 – 1,800,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,4 – 2,100,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Vân
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Vân |
| Màu sắc | Trắng sứ |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 18mm |
| Kích thước | 3.0m x 1.5m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,8 – 2,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,8 – 2,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,8 – 2,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS12 (Oro)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS12 (Oro) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS11 (Marine)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS11 (Marine) |
| Màu sắc | Xanh |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS10 (French Grey)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS10 (French Grey) |
| Màu sắc | Xám Đem |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS09 (Volakas)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS09 (Volakas) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS08 (Statuario Silk)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS08 (Statuario Silk) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS07 (Rome)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS07 (Rome) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS06 (Scala)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS06 (Scala) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS05 (Suit Carrara)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS05 (Suit Carrara) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS04 (Sahara Noir)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS04 (Sahara Noir) |
| Màu sắc | Đen |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS03 (Golden Posa)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS03 (Golden Posa) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS02 (Invisible White)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS02 (Invisible White) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Marble Rosa Light
| Tên đá | Đá Marble Rosa Light |
| Màu sắc | Hồng, Kem |
| Xuất sứ | Châu Âu |
| Độ dày | 1.8±2mm |
| Kích thước | 2.8m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,3 – 1,800,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,3 – 2,000,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,3 – 2,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Marble Đen Vân Mây
| Tên đá | Đá Marble Đen Vân Mây |
| Màu sắc | Đen |
| Xuất sứ | Châu Âu |
| Độ dày | 1.8±2mm |
| Kích thước | 2.8m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,3 – 1,800,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,3 – 2,100,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,3 – 2,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Marble Kem Hoàng Gia (Daina)
| Tên đá | Đá Marble Kem Hoàng Gia (Daina) |
| Màu sắc | Kem |
| Xuất sứ | Châu Âu |
| Độ dày | 1.8±2mm |
| Kích thước | 2.8m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,4 – 1,900,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,4 – 2,100,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,4 – 2,300,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nhân Tạo Trắng Moka
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Moka |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm & 18mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0.6 – 800,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0.6 – 1,000,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0.6 – 1,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nhân Tạo Trắng Moca Vân – Trắng Nha Sỹ
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Moca Vân – Trắng Nha Sỹ |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm & 18mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0,7 – 900,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0,7 – 1,000,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0,7 – 1,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nhân Tạo Vàng Moca
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Vàng Moca |
| Màu sắc | Vàng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0,7 – 900,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0,7 – 1,100,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0,7 – 1,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nhân Tạo 3D (Trắng Vân Mây)
| Tên đá | Đá Nhân Tạo 3D (Trắng Vân Mây) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm & 18mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0,8 – 1,000,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0,8 – 1,100,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0,8 – 1,300,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Ý
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Ý |
| Màu sắc | Trắng sứ |
| Xuất sứ | Châu Âu |
| Độ dày | 18mm |
| Kích thước | 3.04m x 1.5m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,4 – 1,700,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,4 – 1,800,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,4 – 2,100,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Vân
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Vân |
| Màu sắc | Trắng sứ |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 18mm |
| Kích thước | 3.0m x 1.5m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,8 – 2,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,8 – 2,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,8 – 2,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS12 (Oro)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS12 (Oro) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS11 (Marine)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS11 (Marine) |
| Màu sắc | Xanh |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS10 (French Grey)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS10 (French Grey) |
| Màu sắc | Xám Đem |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS09 (Volakas)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS09 (Volakas) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS08 (Statuario Silk)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS08 (Statuario Silk) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS07 (Rome)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS07 (Rome) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS06 (Scala)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS06 (Scala) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS05 (Suit Carrara)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS05 (Suit Carrara) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS04 (Sahara Noir)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS04 (Sahara Noir) |
| Màu sắc | Đen |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS03 (Golden Posa)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS03 (Golden Posa) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS02 (Invisible White)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS02 (Invisible White) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Marble Rosa Light
| Tên đá | Đá Marble Rosa Light |
| Màu sắc | Hồng, Kem |
| Xuất sứ | Châu Âu |
| Độ dày | 1.8±2mm |
| Kích thước | 2.8m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,3 – 1,800,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,3 – 2,000,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,3 – 2,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Marble Đen Vân Mây
| Tên đá | Đá Marble Đen Vân Mây |
| Màu sắc | Đen |
| Xuất sứ | Châu Âu |
| Độ dày | 1.8±2mm |
| Kích thước | 2.8m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,3 – 1,800,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,3 – 2,100,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,3 – 2,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Marble Kem Hoàng Gia (Daina)
| Tên đá | Đá Marble Kem Hoàng Gia (Daina) |
| Màu sắc | Kem |
| Xuất sứ | Châu Âu |
| Độ dày | 1.8±2mm |
| Kích thước | 2.8m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,4 – 1,900,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,4 – 2,100,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,4 – 2,300,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Bestellers

Laptops & Computers
Đá Nhân Tạo Trắng Moka
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Moka |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm & 18mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0.6 – 800,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0.6 – 1,000,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0.6 – 1,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nhân Tạo Trắng Moca Vân – Trắng Nha Sỹ
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Moca Vân – Trắng Nha Sỹ |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm & 18mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0,7 – 900,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0,7 – 1,000,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0,7 – 1,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nhân Tạo Vàng Moca
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Vàng Moca |
| Màu sắc | Vàng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0,7 – 900,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0,7 – 1,100,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0,7 – 1,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nhân Tạo 3D (Trắng Vân Mây)
| Tên đá | Đá Nhân Tạo 3D (Trắng Vân Mây) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm & 18mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0,8 – 1,000,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0,8 – 1,100,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0,8 – 1,300,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Ý
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Ý |
| Màu sắc | Trắng sứ |
| Xuất sứ | Châu Âu |
| Độ dày | 18mm |
| Kích thước | 3.04m x 1.5m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,4 – 1,700,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,4 – 1,800,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,4 – 2,100,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Vân
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Vân |
| Màu sắc | Trắng sứ |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 18mm |
| Kích thước | 3.0m x 1.5m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,8 – 2,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,8 – 2,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,8 – 2,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS12 (Oro)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS12 (Oro) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS11 (Marine)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS11 (Marine) |
| Màu sắc | Xanh |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS10 (French Grey)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS10 (French Grey) |
| Màu sắc | Xám Đem |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS09 (Volakas)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS09 (Volakas) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS08 (Statuario Silk)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS08 (Statuario Silk) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS07 (Rome)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS07 (Rome) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS06 (Scala)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS06 (Scala) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS05 (Suit Carrara)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS05 (Suit Carrara) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS04 (Sahara Noir)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS04 (Sahara Noir) |
| Màu sắc | Đen |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS03 (Golden Posa)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS03 (Golden Posa) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS02 (Invisible White)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS02 (Invisible White) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Marble Rosa Light
| Tên đá | Đá Marble Rosa Light |
| Màu sắc | Hồng, Kem |
| Xuất sứ | Châu Âu |
| Độ dày | 1.8±2mm |
| Kích thước | 2.8m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,3 – 1,800,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,3 – 2,000,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,3 – 2,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Marble Đen Vân Mây
| Tên đá | Đá Marble Đen Vân Mây |
| Màu sắc | Đen |
| Xuất sứ | Châu Âu |
| Độ dày | 1.8±2mm |
| Kích thước | 2.8m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,3 – 1,800,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,3 – 2,100,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,3 – 2,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Marble Kem Hoàng Gia (Daina)
| Tên đá | Đá Marble Kem Hoàng Gia (Daina) |
| Màu sắc | Kem |
| Xuất sứ | Châu Âu |
| Độ dày | 1.8±2mm |
| Kích thước | 2.8m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,4 – 1,900,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,4 – 2,100,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,4 – 2,300,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Smartphones
Đá Nhân Tạo Trắng Moka
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Moka |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm & 18mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0.6 – 800,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0.6 – 1,000,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0.6 – 1,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nhân Tạo Trắng Moca Vân – Trắng Nha Sỹ
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Moca Vân – Trắng Nha Sỹ |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm & 18mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0,7 – 900,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0,7 – 1,000,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0,7 – 1,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nhân Tạo Vàng Moca
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Vàng Moca |
| Màu sắc | Vàng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0,7 – 900,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0,7 – 1,100,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0,7 – 1,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nhân Tạo 3D (Trắng Vân Mây)
| Tên đá | Đá Nhân Tạo 3D (Trắng Vân Mây) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm & 18mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0,8 – 1,000,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0,8 – 1,100,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0,8 – 1,300,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Ý
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Ý |
| Màu sắc | Trắng sứ |
| Xuất sứ | Châu Âu |
| Độ dày | 18mm |
| Kích thước | 3.04m x 1.5m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,4 – 1,700,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,4 – 1,800,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,4 – 2,100,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Vân
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Vân |
| Màu sắc | Trắng sứ |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 18mm |
| Kích thước | 3.0m x 1.5m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,8 – 2,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,8 – 2,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,8 – 2,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS12 (Oro)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS12 (Oro) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS11 (Marine)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS11 (Marine) |
| Màu sắc | Xanh |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS10 (French Grey)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS10 (French Grey) |
| Màu sắc | Xám Đem |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS09 (Volakas)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS09 (Volakas) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS08 (Statuario Silk)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS08 (Statuario Silk) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS07 (Rome)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS07 (Rome) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS06 (Scala)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS06 (Scala) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS05 (Suit Carrara)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS05 (Suit Carrara) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS04 (Sahara Noir)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS04 (Sahara Noir) |
| Màu sắc | Đen |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS03 (Golden Posa)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS03 (Golden Posa) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Recently Viewed
Đá Nhân Tạo Trắng Moka
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Moka |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm & 18mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0.6 – 800,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0.6 – 1,000,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0.6 – 1,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nhân Tạo Trắng Moca Vân – Trắng Nha Sỹ
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Moca Vân – Trắng Nha Sỹ |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm & 18mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0,7 – 900,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0,7 – 1,000,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0,7 – 1,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nhân Tạo Vàng Moca
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Vàng Moca |
| Màu sắc | Vàng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0,7 – 900,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0,7 – 1,100,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0,7 – 1,200,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nhân Tạo 3D (Trắng Vân Mây)
| Tên đá | Đá Nhân Tạo 3D (Trắng Vân Mây) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 14mm & 18mm |
| Kích thước | 2.7m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 0,8 – 1,000,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 0,8 – 1,100,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 0,8 – 1,300,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Ý
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Ý |
| Màu sắc | Trắng sứ |
| Xuất sứ | Châu Âu |
| Độ dày | 18mm |
| Kích thước | 3.04m x 1.5m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,4 – 1,700,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,4 – 1,800,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,4 – 2,100,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Vân
| Tên đá | Đá Nhân Tạo Trắng Sứ Vân |
| Màu sắc | Trắng sứ |
| Xuất sứ | Trung Quốc |
| Độ dày | 18mm |
| Kích thước | 3.0m x 1.5m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,8 – 2,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,8 – 2,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,8 – 2,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS12 (Oro)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS12 (Oro) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS11 (Marine)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS11 (Marine) |
| Màu sắc | Xanh |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS10 (French Grey)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS10 (French Grey) |
| Màu sắc | Xám Đem |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |
Gọi: 0707 08 1800
Đá Nung Kết – LMS09 (Volakas)
| Tên đá | Đá Nung Kết – LMS09 (Volakas) |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất sứ | Ấn Độ |
| Độ dày | 15mm |
| Kích thước | 3.2m x 1.8m |
| Chủng loại | Bậc cấp, Bàn Bếp, Cầu thang, Lát sàn, Lavabo, Mặt tiền, Ốp tường, Thang máy |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
| Lát cầu thang | m² | 1,0 – 1,300,000 |
| Bàn Bếp Rộng <700mm | md | 1,0 – 1,400,000 |
| Ốp Tường,Lát Sàn, Bậc Cấp | m² | 1,0 – 1,600,000 |


































